TOP 8 ĐẠI HỌC MỸ CHI PHÍ THẤP NĂM 2027

Du học Cử nhân tại Mỹ không nhất thiết phải bắt đầu với ngân sách 50.000–70.000 USD mỗi năm. Nếu chọn đúng trường công lập và tận dụng học bổng dành cho sinh viên quốc tế, tổng chi phí học tập và sinh hoạt có thể được đưa về khoảng 19.467–29.870 USD/năm.

Trong danh sách dưới đây, 6 trường có tổng chi phí ước tính sau học bổng dưới 25.000 USD/năm. Hai trường còn lại vẫn giữ mức dưới 30.000 USD, phù hợp với học sinh ưu tiên các ngành đặc thù như Khoa học động vật, Nông nghiệp, Quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Bên cạnh mức phí dễ tiếp cận, nhóm trường này còn có một số ưu điểm đáng chú ý:

  • GPA đầu vào từ 2.3; một số trường không quy định GPA tối thiểu;

  • IELTS phổ biến từ 5.5–6.0;

  • Học bổng có thể kéo dài đến 4 năm;

  • Nhiều chương trình mạnh về Business, Computer Science, Engineering, Health Sciences và Environmental Science;

  • Phần lớn là các đại học công lập, có chương trình học thực tiễn và quy mô lớp học vừa phải.

“Chi phí all-in” bao gồm những khoản nào?

Trong bài viết này, all-in cost hay Cost of Attendance – COA được hiểu là tổng chi phí ước tính cho một năm học, có thể bao gồm:

  • Học phí và các khoản phí bắt buộc;

  • Nhà ở;

  • Ăn uống;

  • Bảo hiểm y tế;

  • Sách và tài liệu;

  • Chi phí sinh hoạt cá nhân;

  • Một số khoản chi phí ước tính khác.

COA sau học bổng không phải mức giá cố định cho mọi sinh viên. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào giá trị học bổng được trao, loại phòng ở, meal plan, bảo hiểm, ngành học và nhu cầu chi tiêu của từng bạn.

1. University of Wisconsin–Green Bay: Chi phí từ khoảng 19.467 USD/năm

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 2.5;

  • IELTS từ 6.0;

  • COA sau học bổng: khoảng 19.467 USD/năm;

  • Học bổng lên đến 8.587 USD/năm, có thể kéo dài 4 năm.

University of Wisconsin–Green Bay là lựa chọn có chi phí thấp nhất trong danh sách. Trường đặc biệt phù hợp với học sinh quan tâm đến môi trường, sinh học và phát triển bền vững.

UW–Green Bay từng được biết đến với biệt danh “Eco U”, phản ánh định hướng giáo dục gắn với các vấn đề môi trường. Những nhóm ngành đáng chú ý gồm:

  • Environmental Science;

  • Human Biology;

  • Water Science;

  • Business;

  • Computer Science;

  • Health Sciences.

Học bổng tối đa 8.587 USD mỗi năm có tổng giá trị lên tới 34.348 USD trong 4 năm, nếu sinh viên đáp ứng đầy đủ điều kiện gia hạn. Với COA sau học bổng khoảng 19.467 USD, đây là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất cho gia đình muốn kiểm soát ngân sách du học Mỹ.

2. University of Wisconsin–Superior: Đầu vào từ GPA 2.3, IELTS 5.5

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 2.3;

  • IELTS từ 5.5;

  • COA sau học bổng: khoảng 21.540 USD/năm;

  • Học bổng và tuition waiver lên đến 8.100 USD/năm.

UW–Superior có điều kiện đầu vào tương đối linh hoạt. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với học sinh chưa có GPA hoặc chứng chỉ tiếng Anh quá cao nhưng vẫn muốn theo học tại một đại học công lập Mỹ.

Theo tài liệu tuyển sinh, hơn 90% sinh viên quốc tế tại trường đủ điều kiện nhận merit scholarship, tuition waiver hoặc kết hợp cả hai hình thức hỗ trợ.

Trường có tỷ lệ sinh viên trên giảng viên khoảng 14:1, tạo điều kiện để sinh viên trao đổi trực tiếp với giảng viên và nhận hỗ trợ sát hơn trong quá trình học. UW–Superior cung cấp hơn 50 chương trình Cử nhân và Sau đại học, trong đó có các lựa chọn về:

  • Business;

  • Biology;

  • Environmental Science;

  • Education;

  • Transportation and Logistics;

  • Communicating Arts;

  • Computer Science.

UW–Superior đặc biệt phù hợp với học sinh thích môi trường học tập có quy mô vừa phải, chi phí thấp và sự hỗ trợ cá nhân rõ ràng.

3. University of Alaska Fairbanks: Thế mạnh nghiên cứu và Kỹ thuật

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 2.5;

  • IELTS từ 6.5;

  • COA sau học bổng: khoảng 21.669 USD trong năm đầu;

  • COA từ năm thứ hai: khoảng 23.669 USD/năm;

  • Học bổng lên đến 4.000 USD/năm trong 4 năm;

  • Hỗ trợ bổ sung tối đa 2.000 USD trong năm đầu.

University of Alaska Fairbanks – UAF phù hợp với học sinh tìm kiếm một trường đại học nghiên cứu nhưng vẫn có mức phí dễ tiếp cận.

Vị trí địa lý đặc biệt mang lại cho UAF thế mạnh nổi bật trong các lĩnh vực:

  • Arctic and Climate Research;

  • Engineering;

  • Fisheries and Marine Sciences;

  • Geosciences;

  • Wildlife Biology;

  • Natural Resources;

  • Homeland Security and Emergency Management.

Đây không chỉ là nơi sinh viên học về biến đổi khí hậu hoặc khoa học Bắc Cực qua sách vở. Môi trường tự nhiên của Alaska tạo điều kiện để các chương trình nghiên cứu, thực địa và phòng thí nghiệm gắn trực tiếp với những vấn đề đang diễn ra trong khu vực.

Một điểm đáng chú ý là chính sách áp dụng mức học phí tương đương sinh viên trong bang cho tất cả sinh viên từ Fall 2027, theo thông tin tuyển sinh được cung cấp. Gia đình nên kiểm tra lại mức phí chính thức tại thời điểm nhận offer và I-20.

4. University of Wisconsin–Whitewater: Lựa chọn nổi bật cho Business

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 2.5;

  • IELTS từ 6.0;

  • COA sau học bổng: khoảng 22.044 USD/năm;

  • Học bổng lên đến 8.000 USD/năm.

University of Wisconsin–Whitewater phù hợp với học sinh ưu tiên Business, khả năng tìm việc và trải nghiệm học tập thực tế.

Các nhóm ngành đáng chú ý gồm:

  • Accounting;

  • Finance;

  • Marketing;

  • Management;

  • Business Analytics;

  • Information Technology;

  • Computer Science;

  • Communication;

  • Education.

Chương trình học chú trọng phát triển kỹ năng nghề nghiệp, hoạt động thực hành, dự án và kết nối với nhà tuyển dụng. Đây là lựa chọn hợp lý cho học sinh muốn học Business tại Mỹ nhưng không muốn chi phí vượt quá 25.000 USD mỗi năm sau học bổng.

Với mức hỗ trợ lên tới 8.000 USD/năm, tổng giá trị học bổng trong 4 năm có thể đạt 32.000 USD, tùy kết quả xét duyệt và điều kiện gia hạn.

5. Utah Tech University: Không quy định GPA tối thiểu

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • Không quy định GPA tối thiểu;

  • IELTS từ 6.0;

  • COA sau học bổng: khoảng 23.578 USD/năm;

  • Học bổng lên đến 5.500 USD/năm.

Utah Tech University là một trong những lựa chọn linh hoạt nhất về yêu cầu học thuật trong danh sách. Trường không quy định mức GPA tối thiểu chung, nhưng hồ sơ vẫn được đánh giá dựa trên kết quả học tập và khả năng hoàn thành chương trình đại học.

Utah Tech theo đuổi định hướng active learning – active life, với chương trình học chú trọng thực hành và ứng dụng. Các nhóm ngành đáng chú ý gồm:

  • Nursing;

  • Dental Hygiene;

  • Medical Laboratory Science;

  • Health Sciences;

  • Business;

  • Computer Science;

  • Digital Film;

  • Art và Studio Art.

Sinh viên năm nhất có thể nhận học bổng lên đến 5.500 USD/năm và tiếp tục gia hạn nếu duy trì các điều kiện do trường quy định.

Khuôn viên trường nằm tại St. George, Utah, phù hợp với những bạn thích thành phố có quy mô vừa phải, khí hậu khô và nhiều hoạt động ngoài trời.

6. University of Wisconsin–Eau Claire: Mạnh về sức khỏe và khoa học máy tính

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 3.0;

  • IELTS từ 6.0;

  • COA sau học bổng: khoảng 24.120 USD/năm;

  • Học bổng lên đến 8.000 USD/năm trong 4 năm.

University of Wisconsin–Eau Claire có yêu cầu GPA cao hơn một số trường trong danh sách nhưng đổi lại là thế mạnh đào tạo rõ ràng trong các lĩnh vực:

  • Nursing;

  • Health-related Programs;

  • Computer Science;

  • Business;

  • Biology;

  • Data Science.

Trường có các hoạt động hợp tác học thuật và phát triển nhân lực liên quan đến những tổ chức như Mayo Clinic Health System và Hewlett Packard Enterprise – HPE. Mức độ tham gia và cơ hội cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng ngành, dự án và kỳ tuyển sinh.

Với học bổng lên đến 8.000 USD/năm, tổng hỗ trợ có thể đạt 32.000 USD trong 4 năm nếu sinh viên duy trì đủ điều kiện. COA sau học bổng khoảng 24.120 USD đưa UW–Eau Claire vào nhóm đại học có tổng chi phí dưới 25.000 USD/năm.

7. University of Wisconsin–Stevens Point: Nổi bật về tài nguyên thiên nhiên

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA xét tuyển và học bổng tùy chương trình;

  • IELTS từ 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5;

  • COA ước tính sau học bổng: khoảng 26.380 USD/năm.

University of Wisconsin–Stevens Point là lựa chọn đáng chú ý với học sinh quan tâm đến khoa học môi trường, tài nguyên và các ngành kỹ thuật đặc thù.

Các lĩnh vực nổi bật gồm:

  • Natural Resources Management;

  • Wildlife Ecology;

  • Forestry;

  • Fisheries and Water Resources;

  • Environmental Education;

  • Paper Science and Chemical Engineering;

  • Biology và Chemistry.

Đặc biệt, Paper Science and Chemical Engineering là hướng học tương đối hiếm, gắn với quy trình sản xuất giấy, vật liệu, hóa học và hoạt động công nghiệp.

UW–Stevens Point hiện công bố Destination Wisconsin Scholarship trị giá 4.000 USD/năm cho sinh viên quốc tế mới vào trường từ Fall 2027 nếu đáp ứng điều kiện. Trong đó, một tiêu chí học thuật được công bố là GPA từ 2.75. Mức học bổng cần được đối chiếu lại với offer và chính sách dành riêng cho hồ sơ nộp qua Shorelight.

8. University of Wisconsin–River Falls: Phù hợp với Animal Science và Agribusiness

Yêu cầu đầu vào tham khảo:

  • GPA từ 2.7;

  • IELTS từ 6.0;

  • COA sau học bổng: khoảng 29.870 USD/năm;

  • Study in Wisconsin Scholarship: 3.000 USD/năm.

University of Wisconsin–River Falls là lựa chọn nổi bật cho học sinh quan tâm đến nông nghiệp, khoa học động vật và quản lý kinh doanh trong lĩnh vực thực phẩm.

Các ngành thế mạnh gồm:

  • Animal Science;

  • Agribusiness;

  • Dairy Science;

  • Agricultural Engineering Technology;

  • Crop and Soil Science;

  • Pre-Veterinary Medicine.

Trường nằm gần khu vực đô thị Minneapolis–Saint Paul. Sinh viên có thể học trong một khuôn viên nhỏ, thân thiện nhưng vẫn tiếp cận được các cơ hội thực tập và việc làm tại một trung tâm kinh tế lớn của vùng Trung Tây.

Study in Wisconsin Scholarship trị giá 3.000 USD/năm được xét tự động cho hồ sơ đủ điều kiện và có thể kết hợp với một số học bổng thành tích khác.

Tư vấn Du học và Đào tạo Dream World

Quý phụ huynh và học sinh quan tâm và còn thắc mắc về các vấn đề liên quan đến ngành học, trường học, du học các nước, học bổng, visa,... xin vui lòng để lại thông tin bên dưới. Các chuyên viên của Dream World sẽ liên hệ lại với quý khách trong thời gian sớm nhất
Gọi đến Tổng đài miễn phí cước gọi (84-24) 3535 3399 - 0912 696 726